clinches
clinches (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của clinches (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | clinch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | clinched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | clinched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | clinches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | clinching |
clinches (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clinches (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clinch | clinches |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clinches" là danh từ số nhiều của động từ "clinch", nghĩa là đạt được sự thỏa thuận hoặc giải quyết một vấn đề một cách chắc chắn. Trong tiếng Anh, "clinches" thường được sử dụng để chỉ việc khẳng định một quyết định hoặc kết thúc một cuộc tranh luận. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể thường thấy trong bối cảnh thể thao, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng trong các cuộc thảo luận thương mại và chiến lược.