Bản dịch của từ Clinch trong tiếng Việt
Clinch

Clinch (Noun)
Một nút thắt dùng để buộc dây (thường ở câu cá hoặc buộc dây chung), làm bằng một vòng lặp nửa vòng (half hitch) rồi se phần đầu dây quay trở lại lên chính thân dây để cố định, giúp dây không tuột.
A knot used to fasten ropes or angling lines, using a half hitch with the end seized back on its own part.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Clinch (Verb)
Hành động ôm sát, vật lộn ở cự ly gần (thường dùng trong quyền Anh khi hai võ sĩ ôm chặt nhau để ngăn không cho tung đòn mạnh).
Grapple at close quarters, especially (of boxers) so as to be too closely engaged for full-arm blows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clinch" có nghĩa là giữ chặt, nắm giữ hoặc đạt được một thành quả sau nhiều nỗ lực. Trong tiếng Anh, từ này cũng mang nghĩa là giải quyết hoặc xác nhận một vấn đề. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt lớn về cả cách viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "clinch" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thể thao hoặc thương mại tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hay tình cảm.
Họ từ
Từ "clinch" có nghĩa là giữ chặt, nắm giữ hoặc đạt được một thành quả sau nhiều nỗ lực. Trong tiếng Anh, từ này cũng mang nghĩa là giải quyết hoặc xác nhận một vấn đề. Phiên bản British English và American English không có sự khác biệt lớn về cả cách viết lẫn cách phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "clinch" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như thể thao hoặc thương mại tại Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hay tình cảm.
