Bản dịch của từ Clinch trong tiếng Việt

Clinch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clinch (Noun)

klɪntʃ
klˈɪntʃ
01

Một nút thắt dùng để buộc dây (thường ở câu cá hoặc buộc dây chung), làm bằng một vòng lặp nửa vòng (half hitch) rồi se phần đầu dây quay trở lại lên chính thân dây để cố định, giúp dây không tuột.

A knot used to fasten ropes or angling lines, using a half hitch with the end seized back on its own part.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cuộc vật lộn hoặc xô xát ở cự ly gần, khi hai người ôm chặt nhau hoặc đấu tay đôi sát bên nhau.

A struggle or scuffle at close quarters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clinch (Verb)

klɪntʃ
klˈɪntʃ
01

Hành động ôm sát, vật lộn ở cự ly gần (thường dùng trong quyền Anh khi hai võ sĩ ôm chặt nhau để ngăn không cho tung đòn mạnh).

Grapple at close quarters, especially (of boxers) so as to be too closely engaged for full-arm blows.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cố định (một cái đinh, đinh tán) bằng cách uốn hoặc bẻ mũi nhọn sang một bên sau khi nó xuyên qua vật liệu để giữ chắc.

Secure (a nail or rivet) by driving the point sideways when it has penetrated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xác nhận hoặc chốt lại một hợp đồng, thỏa thuận hay giao kèo để nó được hoàn tất và không còn tranh cãi nữa.

Confirm or settle (a contract or bargain)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ