Anh - Việt

Bản dịch của từ Clinches trong tiếng Việt

clinches

VerbNoun

clinches (Verb)

/klˈɪntʃɪz/
/klˈɪntʃɪz/
AI

Nghĩa 01

(Động từ) Làm cho chắc chắn, giữ chặt hoặc cố định chặt để không bị lỏng hoặc tuột — tức là buộc, kẹp hoặc thắt sao cho an toàn và không dễ mở ra.

To secure or fasten tightly.

Ví dụ
Cô ấy gắn chặt tình bạn bằng sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở.She clinches her friendships with trust and open communication.
Anh ấy không chốt giao dịch mà không xem xét kỹ lưỡng mọi yếu tố.He does not clinch deals without careful consideration of all factors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nắm chặt, giữ chặt bằng tay hoặc vững vàng không buông ra.

To grasp firmly.

Ví dụ
Cô ấy nắm chặt tay bạn trong buổi chia tay cảm động.She clinches her friend's hand during the emotional farewell.
Anh ấy vẫn chưa nắm chắc thỏa thuận với đối tác kinh doanh.He does not clinches the deal with his business partner yet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hoàn tất, chốt lại hoặc chính thức xác nhận một thỏa thuận, hợp đồng hoặc vụ giao dịch sao cho không còn tranh cãi hay chưa rõ ràng nữa.

To settle or conclude an agreement or deal.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã ký kết thỏa thuận với các doanh nghiệp địa phương để hỗ trợ cộng đồng.The charity clinches a deal with local businesses for community support.
Tổ chức không ký kết thỏa thuận mà không có hợp đồng chính thức.The organization does not clinch deals without proper agreements in place.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của clinches (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

clinch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

clinched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

clinched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

clinches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

clinching

clinches (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một lợi thế quyết định hoặc then chốt, khiến kết quả trở nên chắc chắn hoặc không thể thay đổi; điểm mấu chốt quyết định thắng thua.

A decisive or crucial advantage.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy đã giành được sự ủng hộ của nhiều cử tri.Her speech clinches the support of many voters in the election.
Lập luận của anh ấy không thuyết phục được cuộc tranh luận về bất bình đẳng xã hội.His arguments do not clinch the debate about social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cảm giác chắc chắn, tin chắc điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

A feeling of certainty.

Ví dụ
Cảm giác chắc chắn của tình bạn tạo ra mối liên kết mạnh mẽ trong xã hội.The clinches of friendship create strong bonds among people in society.
Nhiều người không cảm thấy chắc chắn trong các mối quan hệ xã hội ngày nay.Many people do not feel clinches in their social relationships today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cái nắm chắc, sự giữ chặt hoặc kẹp chặt một vật bằng tay hoặc bằng bộ phận khác; cảm giác hoặc hành động nắm giữ vững và chắc.

A firm hold or grasp.

Ví dụ
Cô ấy nắm chặt tay bạn trong buổi chia tay đầy xúc động.She clinches her friend's hand during the emotional farewell.
Anh ấy không nắm chặt tay bạn khi họ cãi nhau.He does not clinches his partner's hand when they argue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của clinches (Noun)

SingularPlural

clinch

clinches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh