Bản dịch của từ Clinical absence trong tiếng Việt

Clinical absence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clinical absence(Phrase)

klˈɪnɪkəl ˈæbsəns
ˈkɫɪnɪkəɫ ˈæbsəns
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả tình huống mà bệnh nhân không có mặt nhưng vẫn được thảo luận hoặc đánh giá trong các cuộc kiểm tra lâm sàng.

A term used to describe situations where a patient is not physically present yet still being discussed or evaluated in clinical assessments

Ví dụ
02

Về mặt tâm lý, điều này có thể ám chỉ đến việc bệnh nhân không có triệu chứng hoặc dấu hiệu nào trong tình trạng của họ.

In psychological terms it may refer to a lack of symptoms or signs in a patients condition

Ví dụ
03

Tình trạng vắng mặt trong bối cảnh lâm sàng thường đề cập đến việc thiếu sự hiện diện về mặt thể chất trong môi trường chăm sóc sức khỏe hoặc trong quá trình kiểm tra y tế.

The state of being absent in a clinical context often referring to the lack of physical presence in a healthcare setting or during a medical examination

Ví dụ