Bản dịch của từ Combined convention trong tiếng Việt

Combined convention

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combined convention(Noun)

kˈɒmbaɪnd kənvˈɛnʃən
ˈkɑmbənd kənˈvɛnʃən
01

Một thỏa thuận chính thức hoặc hợp đồng giữa các bên

A formal agreement or contract between parties

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn hoặc quy tắc mà được thỏa thuận bởi một nhóm.

A standard or norm that is agreed upon by a group

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc quy trình được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể.

A practice or procedure widely accepted in a particular field or context

Ví dụ

Combined convention(Phrase)

kˈɒmbaɪnd kənvˈɛnʃən
ˈkɑmbənd kənˈvɛnʃən
01

Một thỏa thuận hoặc hợp đồng chính thức giữa các bên.

The act of merging different factors or ideas into one

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn hoặc quy định được thống nhất bởi một nhóm.

An arrangement where two or more elements are joined together

Ví dụ
03

Một tập quán hoặc phương pháp được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh nhất định.

The process of bringing together different components to form a whole

Ví dụ