Bản dịch của từ Confirm confirmation trong tiếng Việt

Confirm confirmation

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confirm confirmation(Verb)

kənfˈɜːm kˌɒnfəmˈeɪʃən
ˈkɑnˌfɝm ˌkɑnfɝˈmeɪʃən
01

Xác nhận hoặc phê chuẩn một cái gì đó, đặc biệt là một cách chính thức.

To affirm or ratify something especially formally or officially

Ví dụ
02

Để xác định sự thật hoặc tính chính xác của một điều gì đó.

To establish the truth or correctness of something

Ví dụ
03

Xác nhận đã nhận được một thứ gì đó, đặc biệt là một đặt chỗ hoặc đơn hàng.

To acknowledge receipt of something especially a booking or order

Ví dụ

Confirm confirmation(Noun)

kənfˈɜːm kˌɒnfəmˈeɪʃən
ˈkɑnˌfɝm ˌkɑnfɝˈmeɪʃən
01

Để xác định sự thật hoặc độ chính xác của một điều gì đó.

The action of confirming something

Ví dụ
02

Xác nhận đã nhận được cái gì đó, đặc biệt là một đơn đặt hàng hoặc đặt chỗ.

A formal declaration that something is approved often in a legal or official context

Ví dụ
03

Xác nhận hoặc phê duyệt một điều gì đó, đặc biệt là một cách chính thức.

A statement or sign that something is true

Ví dụ