Bản dịch của từ Confirm confirmation trong tiếng Việt
Confirm confirmation
Verb Noun [U/C]

Confirm confirmation(Verb)
kənfˈɜːm kˌɒnfəmˈeɪʃən
ˈkɑnˌfɝm ˌkɑnfɝˈmeɪʃən
01
Xác nhận hoặc phê chuẩn một cái gì đó, đặc biệt là một cách chính thức.
To affirm or ratify something especially formally or officially
Ví dụ
Ví dụ
03
Xác nhận đã nhận được một thứ gì đó, đặc biệt là một đặt chỗ hoặc đơn hàng.
To acknowledge receipt of something especially a booking or order
Ví dụ
Confirm confirmation(Noun)
kənfˈɜːm kˌɒnfəmˈeɪʃən
ˈkɑnˌfɝm ˌkɑnfɝˈmeɪʃən
01
Để xác định sự thật hoặc độ chính xác của một điều gì đó.
The action of confirming something
Ví dụ
Ví dụ
