Bản dịch của từ Consent safeguarding trong tiếng Việt

Consent safeguarding

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consent safeguarding(Noun)

kˈɒnsənt sˈeɪfɡɑːdɪŋ
ˈkɑnsənt ˈseɪfˌɡɑrdɪŋ
01

Một nguyên tắc trong luật cho thấy một người đồng ý với một quyết định hoặc hành động nào đó.

A principle in law that means a person consents to a decision or action

Ví dụ
02

Sự đồng ý hoặc cho phép điều gì đó xảy ra

Agreement or permission for something to happen

Ví dụ
03

Năng lực pháp lý để cấp phép

Legal capacity to give permission

Ví dụ

Consent safeguarding(Noun Uncountable)

kˈɒnsənt sˈeɪfɡɑːdɪŋ
ˈkɑnsənt ˈseɪfˌɡɑrdɪŋ
01

Khả năng pháp lý để cho phép

Measures taken to maintain the wellbeing of vulnerable groups

Ví dụ
02

Sự đồng ý hoặc cho phép một điều gì đó xảy ra

The act of protecting and ensuring the safety of individuals

Ví dụ
03

Một nguyên tắc trong pháp luật, có nghĩa là một người đồng ý với một quyết định hoặc hành động nào đó.

Policies and practices aimed at preventing harm or abuse

Ví dụ