Bản dịch của từ Crimes against humanity trong tiếng Việt

Crimes against humanity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crimes against humanity(Noun)

kɹˈaɪmz əɡˈɛnst hjumˈænɨti
kɹˈaɪmz əɡˈɛnst hjumˈænɨti
01

Một loại tội phạm được coi là có tính chất nghiêm trọng đến mức đe dọa các giá trị cơ bản của nhân loại, thường liên quan đến sự đau khổ hoặc sự hủy diệt lan rộng.

A category of offenses that are considered to be of such severe character that they threaten the fundamental values of humanity, typically involving widespread suffering or destruction.

Ví dụ
02

Các hành động được thực hiện như một phần của cuộc tấn công rộng rãi hoặc có hệ thống nhằm vào bất kỳ dân cư nào, bao gồm nhưng không giới hạn ở giết chóc, tiêu diệt, nô lệ hóa và tra tấn.

Acts committed as part of a widespread or systematic attack directed against any civilian population, including but not limited to murder, extermination, enslavement, and torture.

Ví dụ
03

Những vi phạm về quyền con người cơ bản được coi là không thể chấp nhận được bất kể hoàn cảnh, thường bị truy tố thông qua luật quốc tế.

Violations of fundamental human rights that are considered unacceptable regardless of circumstances, often prosecuted through international law.

Ví dụ