Bản dịch của từ Crown molding trong tiếng Việt

Crown molding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crown molding(Noun)

kɹaʊn mˈoʊldɪŋ
kɹaʊn mˈoʊldɪŋ
01

Một dải trang trí bằng gỗ hoặc thạch cao thường được đặt tại giao điểm giữa tường và trần nhà.

A decorative strip of wood or plaster typically placed at the junction of walls and ceilings.

踢脚线 - 装饰性的木制或石膏条,通常安装在墙壁与天花板的交界处

Ví dụ
02

Một đặc điểm kiến trúc được sử dụng để tăng cường sức hấp dẫn trực quan và tạo ra vẻ ngoài hoàn thiện cho một phòng.

An architectural feature used to enhance visual appeal and provide a finished look to a room.

踢脚线 - 用于增强视觉吸引力并为房间提供完整外观的建筑装饰物

Ví dụ
03

Một loại trang trí có chiều rộng và chiều cao lớn hơn ở phần trên so với phần dưới, thường được thiết kế để phản ánh một phong cách cụ thể.

A type of molding that is broader and taller at the top than at the bottom, often designed to reflect a particular style.

檐口饰边 - 一种顶部比底部更宽、更高的装饰线条,常用于体现特定风格的建筑构件

Ví dụ