Bản dịch của từ Cuddly buddy trong tiếng Việt

Cuddly buddy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuddly buddy(Phrase)

kˈʌdli bˈʌdi
ˈkədɫi ˈbədi
01

Một biểu hiện vui tươi thể hiện mong muốn được gần gũi hoặc tìm kiếm sự an ủi.

A playful expression indicating a desire for closeness or comfort

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để yêu thương gọi một người bạn mềm mại, thoải mái, thường là một con thú cưng hoặc một món đồ chơi nhồi bông.

A term used to affectionately refer to a soft comfortable companion often an animal or stuffed toy

Ví dụ
03

Một lời mời dành cho một người, thường là bạn bè hoặc đối tác, để tham gia vào một cuộc giao tiếp thân mật và ấm áp.

An invite for a person typically a friend or partner to engage in a cozy intimate interaction

Ví dụ