Bản dịch của từ Cuddly buddy trong tiếng Việt
Cuddly buddy
Phrase

Cuddly buddy(Phrase)
kˈʌdli bˈʌdi
ˈkədɫi ˈbədi
01
Một biểu hiện vui tươi thể hiện mong muốn được gần gũi hoặc tìm kiếm sự an ủi.
A playful expression indicating a desire for closeness or comfort
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng để yêu thương gọi một người bạn mềm mại, thoải mái, thường là một con thú cưng hoặc một món đồ chơi nhồi bông.
A term used to affectionately refer to a soft comfortable companion often an animal or stuffed toy
Ví dụ
