ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cut die
Một dụng cụ được sử dụng để cắt hoặc định hình vật liệu, thường có lưỡi hoặc mũi sắc.
A tool used for cutting or shaping materials typically having a sharp edge or point
Một loại khuôn được sử dụng trong trò chơi hoặc để đúc các hình dạng.
A type of die used in gaming or for casting shapes
Hành động cắt một cái gì đó
The act of cutting something
To reduce in size amount or extent
Một công cụ được sử dụng để cắt hoặc tạo hình các vật liệu, thường có lưỡi sắc hoặc mũi nhọn.
To divide or sever something into parts typically using a sharp instrument
To cause something to be in a specified condition or state