Bản dịch của từ Cut die trong tiếng Việt

Cut die

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut die(Noun)

kˈʌt dˈaɪ
ˈkət ˈdi
01

Một dụng cụ được sử dụng để cắt hoặc định hình vật liệu, thường có lưỡi hoặc mũi sắc.

A tool used for cutting or shaping materials typically having a sharp edge or point

Ví dụ
02

Một loại khuôn được sử dụng trong trò chơi hoặc để đúc các hình dạng.

A type of die used in gaming or for casting shapes

Ví dụ
03

Hành động cắt một cái gì đó

The act of cutting something

Ví dụ

Cut die(Verb)

kˈʌt dˈaɪ
ˈkət ˈdi
01

Hành động cắt một cái gì đó

To reduce in size amount or extent

Ví dụ
02

Một công cụ được sử dụng để cắt hoặc tạo hình các vật liệu, thường có lưỡi sắc hoặc mũi nhọn.

To divide or sever something into parts typically using a sharp instrument

Ví dụ
03

Một loại khuôn được sử dụng trong trò chơi hoặc để đúc các hình dạng.

To cause something to be in a specified condition or state

Ví dụ