dieter
NounVerb
dieter (Noun)
/dˈiɾɚ/
/dˈiɾɚ/
AI
Nghĩa 01
Người đang ăn kiêng; người cố gắng giảm cân hoặc kiểm soát chế độ ăn uống để giữ dáng hoặc vì lý do sức khỏe.
A person who is on a diet.
Ví dụ
Người ăn kiêng tránh đồ ăn ngọt để tuân thủ kế hoạch ăn kiêng của họ.The dieter avoided sugary snacks to stick to their diet plan.
Người ăn kiêng giảm 10 pounds trong một tháng bằng cách tuân thủ một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.The dieter lost 10 pounds in a month by following a strict diet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dieter (Verb)
/dˈiɾɚ/
/dˈiɾɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định giảm cân để vừa với váy cưới của mình.She decided to dieter to fit into her wedding dress.
Anh ấy giảm cân bằng cách tránh đồ ăn và đồ uống có đường.He dieters by avoiding sugary snacks and drinks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy quyết định ăn kiêng sau lời khuyên của bác sĩ.She decided to dieter after her doctor's advice.
Anh ấy ăn kiêng thường xuyên để duy trì cơ bản sức khỏe.He dieters regularly to maintain his fitness level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dieter" chỉ một người thực hiện chế độ ăn kiêng nhằm giảm cân hoặc kiểm soát cân nặng. Trong tiếng Anh, từ này tồn tại cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác một chút. Ở Mỹ, âm "i" trong "dieter" thường được phát âm rõ ràng hơn so với tiếng Anh Anh, nơi âm này có thể bị giảm bớt. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự và được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.