Bản dịch của từ Direct answer trong tiếng Việt

Direct answer

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct answer(Noun)

daɪrˈɛkt ˈænsɐ
ˈdaɪrɛkt ˈænsɝ
01

Một câu trả lời rõ ràng và dễ hiểu, không để lại sự mơ hồ nào.

A clear and straightforward answer that leaves little ambiguity

Ví dụ
02

Hành động trả lời một câu hỏi một cách chính xác và rõ ràng

The act of answering a question with precision and clarity

Ví dụ
03

Một câu trả lời trực tiếp, giải quyết vấn đề hoặc câu hỏi mà không lạc đề.

A response that addresses a question or issue without deviation

Ví dụ

Direct answer(Adjective)

daɪrˈɛkt ˈænsɐ
ˈdaɪrɛkt ˈænsɝ
01

Một phản hồi thảo luận đúng trọng tâm một câu hỏi hoặc vấn đề mà không lạc đề.

Straightforward and honest in giving information

Ví dụ
02

Hành động trả lời một câu hỏi một cách chính xác và rõ ràng

Straight to the point without any unnecessary detail or distraction

Ví dụ
03

Một câu trả lời rõ ràng và thẳng thắn, không để lại chỗ cho sự mơ hồ.

Not subject to any conditions or qualifications absolute

Ví dụ