Bản dịch của từ Direct answer trong tiếng Việt
Direct answer
Noun [U/C] Adjective

Direct answer(Noun)
daɪrˈɛkt ˈænsɐ
ˈdaɪrɛkt ˈænsɝ
01
Một câu trả lời rõ ràng và dễ hiểu, không để lại sự mơ hồ nào.
A clear and straightforward answer that leaves little ambiguity
Ví dụ
Ví dụ
Direct answer(Adjective)
daɪrˈɛkt ˈænsɐ
ˈdaɪrɛkt ˈænsɝ
01
Một phản hồi thảo luận đúng trọng tâm một câu hỏi hoặc vấn đề mà không lạc đề.
Straightforward and honest in giving information
Ví dụ
02
Hành động trả lời một câu hỏi một cách chính xác và rõ ràng
Straight to the point without any unnecessary detail or distraction
Ví dụ
