Bản dịch của từ Discouraging acquaintances trong tiếng Việt

Discouraging acquaintances

Noun [U/C] Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discouraging acquaintances(Noun)

dɪskˈɜːrɪdʒɪŋ ˈeɪkweɪntənsɪz
dɪˈskɝɪdʒɪŋ əˈkweɪntənsɪz
01

Một người quen nhưng không phải bạn thân.

A person known to one but not a close friend

Ví dụ
02

Kiến thức về sự nhận thức về một điều gì đó

Knowledge of something awareness

Ví dụ
03

Một mối quan hệ với một người

An association with a person

Ví dụ

Discouraging acquaintances(Noun Countable)

dɪskˈɜːrɪdʒɪŋ ˈeɪkweɪntənsɪz
dɪˈskɝɪdʒɪŋ əˈkweɪntənsɪz
01

Một người quen biết nhưng không phải bạn thân.

An individual that one knows or has met

Ví dụ
02

Kiến thức về điều gì đó.

A casual relationship with someone

Ví dụ
03

Một mối liên hệ với một người.

A person with whom one has limited social interactions

Ví dụ

Discouraging acquaintances(Verb)

dɪskˈɜːrɪdʒɪŋ ˈeɪkweɪntənsɪz
dɪˈskɝɪdʒɪŋ əˈkweɪntənsɪz
01

Một người quen với một người nhưng không phải là bạn thân.

To make someone feel less confident or optimistic

Ví dụ
02

Kiến thức về một cái gì đó là nhận thức.

To dissuade someone from an action

Ví dụ
03

Một mối quan hệ với một người

To cause someone to lose hope

Ví dụ