Bản dịch của từ Disregard committee trong tiếng Việt

Disregard committee

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregard committee(Noun)

dˈɪsrɪɡəd kəmˈɪtiː
ˈdɪsrɪɡɝd ˈkɑmɪti
01

Sự thiếu quan tâm hoặc chú ý

A lack of regard or attention

Ví dụ
02

Một nhóm người được chỉ định để đưa ra quyết định hoặc đưa ra lời khuyên.

A group of people appointed to make decisions or give advice

Ví dụ
03

Hành động phớt lờ hoặc không chú ý nhiều đến một điều gì đó.

The act of ignoring or paying little attention to something

Ví dụ

Disregard committee(Noun Countable)

dˈɪsrɪɡəd kəmˈɪtiː
ˈdɪsrɪɡɝd ˈkɑmɪti
01

Một nhóm người được chỉ định để đưa ra quyết định hoặc tư vấn

A committee formed for a specific purpose

Ví dụ
02

Sự thiếu quan tâm hoặc chú ý

A body of individuals chosen to decide upon issues or concerns

Ví dụ
03

Hành động phớt lờ hoặc không chú ý nhiều đến điều gì đó.

A formal group of people who manage or oversee an organization or project

Ví dụ