Bản dịch của từ Disrupt reflexivity trong tiếng Việt
Disrupt reflexivity
Noun [U/C] Verb Noun [C]

Disrupt reflexivity(Noun)
dɪsrˈʌpt rɪflɛksˈɪvɪti
ˈdɪsˌrəpt rɪˈfɫɛksɪvɪti
Ví dụ
02
Một sự gián đoạn hoặc rối loạn trong một hệ thống hoặc quy trình
An interruption or disturbance in a system or process
Ví dụ
03
Một tình huống mà chức năng bình thường của một thứ gì đó bị rối loạn
A situation in which the normal functioning of something is disturbed
Ví dụ
Disrupt reflexivity(Verb)
dɪsrˈʌpt rɪflɛksˈɪvɪti
ˈdɪsˌrəpt rɪˈfɫɛksɪvɪti
Ví dụ
Ví dụ
Disrupt reflexivity(Noun Countable)
dɪsrˈʌpt rɪflɛksˈɪvɪti
ˈdɪsˌrəpt rɪˈfɫɛksɪvɪti
01
Sự gián đoạn hoặc rối loạn trong một hệ thống hoặc quy trình
A disturbance that interrupts an ongoing process
Ví dụ
02
Hành động hoặc quá trình phân tách hoặc ném vào sự rối loạn
An instance of disruption
Ví dụ
03
Một tình huống mà hoạt động bình thường của một cái gì đó bị gián đoạn
A breakdown in communication or function
Ví dụ
