ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dump
Dọn dẹp hoặc làm trống ra
To unload or empty out
Thả rơi từng đống, để rơi xuống.
To let fall in a mass to drop
Từ bỏ hoặc loại bỏ một thứ gì đó.
To abandon or discard something
Dỡ hàng hoặc làm rỗng
A sudden or heavy fall or drop
Để rơi xuống một khối, để thả xuống
A place where waste or rubbish is disposed of
Từ bỏ hoặc vứt bỏ một thứ gì đó
A state of total disarray or chaos
Thả rơi trong một đống, để rơi xuống
Cheap or low quality
Dỡ hàng hoặc làm trống ra
Relating to a refuse area or trash