Bản dịch của từ Ebony trong tiếng Việt

Ebony

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ebony(Noun)

ˈɛbəni
ˈɛbəni
01

Cây cho gỗ mun chủ yếu được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

A tree that produces ebony wood primarily found in tropical regions

Ví dụ
02

Một loại gỗ cứng nặng thường có màu đen, thường được sử dụng để làm đồ nội thất và nhạc cụ.

A hard heavy wood that is typically black in color often used for making furniture and musical instruments

Ví dụ
03

Một màu sắc tối đen hoặc nâu đậm.

A color that is dark black or very deep brown

Ví dụ

Ebony(Adjective)

ˈɛbəni
ˈɛbəni
01

Gỗ cứng, nặng, thường có màu đen, thường được dùng để làm đồ nội thất và nhạc cụ.

Of a deep black color like that of ebony wood

Ví dụ
02

Một màu sắc đen tối hoặc nâu rất đậm.

Having dark skin or hair

Ví dụ
03

Một loại cây sản sinh ra gỗ mun, chủ yếu phát triển ở các vùng nhiệt đới.

Relating to or made from ebony wood

Ví dụ