ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ebony
Cây cho gỗ mun chủ yếu được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
A tree that produces ebony wood primarily found in tropical regions
Một loại gỗ cứng nặng thường có màu đen, thường được sử dụng để làm đồ nội thất và nhạc cụ.
A hard heavy wood that is typically black in color often used for making furniture and musical instruments
Một màu sắc tối đen hoặc nâu đậm.
A color that is dark black or very deep brown
Gỗ cứng, nặng, thường có màu đen, thường được dùng để làm đồ nội thất và nhạc cụ.
Of a deep black color like that of ebony wood
Một màu sắc đen tối hoặc nâu rất đậm.
Having dark skin or hair
Một loại cây sản sinh ra gỗ mun, chủ yếu phát triển ở các vùng nhiệt đới.
Relating to or made from ebony wood