Bản dịch của từ Escort seeking out trong tiếng Việt
Escort seeking out
Noun [U/C] Verb

Escort seeking out(Noun)
ˈɛskɔːt sˈiːkɪŋ ˈaʊt
ˈɛsˌkɔrt ˈsikɪŋ ˈaʊt
01
Một người hoặc nhóm người đi cùng với người khác để bảo vệ hoặc làm bạn.
A person or group accompanying another for protection or companionship
Ví dụ
Ví dụ
03
Một buổi diễu hành hoặc cuộc diễu hành thường dùng để kỷ niệm hoặc tôn vinh.
A parade or procession typically for celebration or honor
Ví dụ
Escort seeking out(Verb)
ˈɛskɔːt sˈiːkɪŋ ˈaʊt
ˈɛsˌkɔrt ˈsikɪŋ ˈaʊt
01
Một người hoặc nhóm người đi cùng người khác để bảo vệ hoặc để làm bạn.
To accompany someone to provide protection or guidance
Ví dụ
Ví dụ
