Bản dịch của từ Escort seeking out trong tiếng Việt

Escort seeking out

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Escort seeking out(Noun)

ˈɛskɔːt sˈiːkɪŋ ˈaʊt
ˈɛsˌkɔrt ˈsikɪŋ ˈaʊt
01

Một người hoặc nhóm người đi cùng với người khác để bảo vệ hoặc làm bạn.

A person or group accompanying another for protection or companionship

Ví dụ
02

Người được thuê để đi cùng một người khác trong một buổi hẹn hò hoặc sự kiện xã hội.

Someone hired to accompany another person on a date or social event

Ví dụ
03

Một buổi diễu hành hoặc cuộc diễu hành thường dùng để kỷ niệm hoặc tôn vinh.

A parade or procession typically for celebration or honor

Ví dụ

Escort seeking out(Verb)

ˈɛskɔːt sˈiːkɪŋ ˈaʊt
ˈɛsˌkɔrt ˈsikɪŋ ˈaʊt
01

Một người hoặc nhóm người đi cùng người khác để bảo vệ hoặc để làm bạn.

To accompany someone to provide protection or guidance

Ví dụ
02

Người được thuê để đi kèm với một người khác trong buổi hẹn hò hoặc sự kiện xã hội.

To lead or guide someone to a place

Ví dụ
03

Một cuộc diễu hành hoặc rước kiệu thường để tổ chức ăn mừng hoặc vinh danh.

To escort someone on a specific occasion or event

Ví dụ