exploited
exploited (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exploited (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exploit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exploited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exploited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exploits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exploiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “exploited” có nghĩa là bị khai thác một cách bất công, thường liên quan đến việc sử dụng con người hoặc tài nguyên một cách không công bằng vì lợi ích cá nhân hoặc lợi nhuận. Trong tiếng Anh, “exploited” được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “exploited” có thể mang ý nghĩa tích cực như trong trường hợp khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.