exploits
exploits (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của exploits (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
exploit | exploits |
exploits (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exploits (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exploit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exploited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exploited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exploits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exploiting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exploits" trong tiếng Anh có nghĩa là những hành động hoặc thành tựu đáng chú ý, thường mang tính phiêu lưu hoặc dũng cảm. Trong ngữ cảnh khác, "exploits" cũng có thể ám chỉ việc tận dụng lợi ích một cách không công bằng hoặc không đạo đức. Về hình thức, từ này giữ nguyên trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. "Exploits" được sử dụng phổ biến trong văn viết và nói để nhấn mạnh những thành công hoặc sự sử dụng khéo léo của một cá nhân hoặc nhóm.