Bản dịch của từ Famine conditions trong tiếng Việt

Famine conditions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Famine conditions(Noun)

fˈæmaɪn kəndˈɪʃənz
ˈfæmɪn kənˈdɪʃənz
01

Nạn đói nghiêm trọng hoặc thiếu thốn lương thực thường do thiên tai, chiến tranh hoặc sự bất ổn kinh tế gây ra.

Severe starvation or food shortage often caused by natural disasters war or economic disruption

Ví dụ
02

Sự thiếu hụt nguồn thực phẩm nghiêm trọng tại một khu vực thường được đặc trưng bởi tỷ lệ tử vong và suy dinh dưỡng cao.

A widespread lack of food resources in a particular region often characterized by high rates of mortality and malnutrition

Ví dụ
03

Tình trạng khan hiếm thực phẩm cực kỳ nghiêm trọng ảnh hưởng đến một số lượng lớn người, thường dẫn đến nạn đói và các bệnh liên quan đến đói khát.

An extreme scarcity of food affecting a large number of people often leading to starvation and hungerrelated diseases

Ví dụ