Anh - Việt

Bản dịch của từ Favours trong tiếng Việt

favours

VerbNoun

favours (Verb)

/fˈeɪvəz/
/ˈfeɪvɝz/
AI

Nghĩa 01

Thì hiện của 'favour'; thực hiện một điều tốt cho ai đó hoặc hỗ trợ họ.

Present tense of favour to do someone a kindness or support them

Ví dụ
Maria giúp đỡ hàng xóm bằng cách chia sẻ ghi chép sau mỗi nhóm học IELTS.Maria favours her neighbor by sharing notes after each IELTS study group.
Tom không bao giờ ưu ái những người giàu trong các khảo sát về nhà ở xã hội.Tom never favours wealthy applicants in social housing surveys.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thích hoặc ủng hộ (cái gì or ai đó) hơn những cái khác.

To prefer or support something or someone over others

Ví dụ
Khảo sát cho thấy Maria ủng hộ công viên công cộng khi bỏ phiếu tại khu dân cư.Maria favours public parks in her community voting survey.
David không ưu tiên các gia đình giàu hơn những gia đình thu nhập thấp trong các cuộc tranh luận chính sách xã hội.David favours wealthy families over low-income families in social policy debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thể hiện sự ưu ái; để thiên vị ai đó hoặc cái gì đó.

To show partiality towards to favor someone or something

Ví dụ
Emma 赞成学校辩论社团中的平等发言时间。Emma favors equal speaking time in school debate clubs.
Ông Lee không thiên vị các nhóm giàu có trong những chương trình xã hội.Mr. Lee does not favor wealthy groups in social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

favours (Noun)

/fˈeɪvəz/
/ˈfeɪvɝz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'favour'; một hành động tốt bụng vượt xa những gì được đến hoặc thông thường.

Plural form of favour an act of kindness beyond what is due or usual

Ví dụ
Maya thường giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi trong khu chung cư.Maya often does small favours for elderly neighbors in her apartment building.
Daniel không mong các bạn cùng lớp đáp lại sau khi chia sẻ ghi chú.Daniel does not expect favours from classmates after sharing his notes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hành động tốt bụng hoặc hữu ích.

A kind or helpful act

Ví dụ
Maya giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi bằng cách giao hàng tạp hóa mỗi Chủ nhật.Maya does favours for elderly neighbors by delivering groceries every Sunday.
Tom không bao giờ xin người khác giúp đỡ sau khi tình nguyện tại nhà tạm trú cộng đồng.Tom never asks for favours after volunteering at the community shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một điều được thực hiện để giúp người khác; một ân huệ.

Something done to help someone else a favor

Ví dụ
Tại câu lạc bộ xã hội ở Hà Nội, Mai giúp đỡ ba người hàng xóm lớn tuổi.At Hanoi's social club, Mai does favours for three elderly neighbors.
Nhóm xã hội của David không mong đợi sự giúp đỡ từ thành viên mới.David's social group does not expect favours from new members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh