Bản dịch của từ Fit build trong tiếng Việt

Fit build

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit build(Noun)

fˈɪt bˈɪld
ˈfɪt ˈbɪɫd
01

Một khuôn hoặc ấn tượng để định hình một cái gì đó

A mold or impression for shaping something

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc trạng thái phù hợp.

A suitable or appropriate condition or state

Ví dụ
03

Một hình thức hoặc cấu trúc cụ thể

A particular form or structure

Ví dụ

Fit build(Verb)

fˈɪt bˈɪld
ˈfɪt ˈbɪɫd
01

Một khuôn hoặc dấu để định hình một cái gì đó.

To place or arrange correctly

Ví dụ
02

Một hình thức hoặc cấu trúc cụ thể

To be suitable for something

Ví dụ
03

Một điều kiện hoặc trạng thái phù hợp.

To be of the right shape or size for something

Ví dụ

Fit build(Adjective)

fˈɪt bˈɪld
ˈfɪt ˈbɪɫd
01

Một hình thức hoặc cấu trúc cụ thể

Properly adapted or suitable appropriate

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc trạng thái phù hợp.

In good health physically strong

Ví dụ
03

Một khuôn hoặc dấu để tạo hình một cái gì đó

Having the proper shape or size

Ví dụ