Bản dịch của từ Flashcard trong tiếng Việt
Flashcard

Flashcard(Noun)
Một tấm thẻ dùng để học thuộc bằng cách ghi nhớ qua lặp lại. Một mặt ghi thông tin hoặc câu hỏi, mặt kia ghi câu trả lời tương ứng (ví dụ một mặt ghi từ tiếng Anh, mặt kia ghi nghĩa tiếng Việt).
A card used to aid rote memorization One side of the card contains data of one kind or a question and the other side contains the associated response which one wants to memorize For example one side could contain an English word and the other side the Spanish translation.
记忆卡片
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Flashcard là một công cụ học tập bao gồm một tấm thẻ nhỏ, mặt trước thường ghi từ hoặc khái niệm, trong khi mặt sau thể hiện định nghĩa hoặc thông tin bổ sung. Flashcard được sử dụng rộng rãi trong giáo dục để tăng cường khả năng ghi nhớ và ôn tập kiến thức. Khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết và phát âm, trong đó cả hai phiên bản đều sử dụng từ "flashcard" mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "flashcard" có nguồn gốc từ hai thành phần: "flash" và "card". Từ "flash" xuất phát từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là ánh sáng chói lòa, phản ánh sự nhanh chóng và tức thời. Còn "card" gốc từ tiếng Latin "charta", có nghĩa là giấy, tài liệu. Kết hợp lại, "flashcard" đề cập đến một công cụ học tập nhanh chóng và hiệu quả, thường được sử dụng để ghi nhớ thông tin qua bảng ghi chép ngắn, từ đó thể hiện rõ tính chất giáo dục và tương tác của nó trong việc hỗ trợ quá trình học tập.
Từ "flashcard" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường bàn luận về các phương pháp học tập và ghi nhớ. Trong phần Listening, có thể nghe thấy từ này trong ngữ cảnh mô tả các công cụ học tập. Ngoài ra, "flashcard" cũng phổ biến trong các tình huống học ngoại ngữ và giáo dục, như công cụ hỗ trợ ghi nhớ từ vựng và khái niệm.
Flashcard là một công cụ học tập bao gồm một tấm thẻ nhỏ, mặt trước thường ghi từ hoặc khái niệm, trong khi mặt sau thể hiện định nghĩa hoặc thông tin bổ sung. Flashcard được sử dụng rộng rãi trong giáo dục để tăng cường khả năng ghi nhớ và ôn tập kiến thức. Khác biệt về ngôn ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết và phát âm, trong đó cả hai phiên bản đều sử dụng từ "flashcard" mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "flashcard" có nguồn gốc từ hai thành phần: "flash" và "card". Từ "flash" xuất phát từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là ánh sáng chói lòa, phản ánh sự nhanh chóng và tức thời. Còn "card" gốc từ tiếng Latin "charta", có nghĩa là giấy, tài liệu. Kết hợp lại, "flashcard" đề cập đến một công cụ học tập nhanh chóng và hiệu quả, thường được sử dụng để ghi nhớ thông tin qua bảng ghi chép ngắn, từ đó thể hiện rõ tính chất giáo dục và tương tác của nó trong việc hỗ trợ quá trình học tập.
Từ "flashcard" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường bàn luận về các phương pháp học tập và ghi nhớ. Trong phần Listening, có thể nghe thấy từ này trong ngữ cảnh mô tả các công cụ học tập. Ngoài ra, "flashcard" cũng phổ biến trong các tình huống học ngoại ngữ và giáo dục, như công cụ hỗ trợ ghi nhớ từ vựng và khái niệm.
