Bản dịch của từ Foreshadow mishap trong tiếng Việt
Foreshadow mishap
Verb Noun [U/C]

Foreshadow mishap(Verb)
fˈɔːʃædˌəʊ mˈɪʃæp
ˈfɔrˈʃædoʊ ˈmɪʃæp
01
Để chỉ ra hoặc gợi ý trước
To indicate or suggest beforehand
Ví dụ
02
Để đưa ra dấu hiệu hoặc cảnh báo về một điều gì đó sắp xảy ra
To give an indication or warning of something that is to come
Ví dụ
Foreshadow mishap(Noun)
fˈɔːʃædˌəʊ mˈɪʃæp
ˈfɔrˈʃædoʊ ˈmɪʃæp
01
Để chỉ ra hoặc gợi ý trước
An event that might occur unexpectedly and lead to unfortunate results
Ví dụ
02
Đưa ra dấu hiệu hoặc cảnh báo về điều gì đó sắp xảy ra
A chance occurrence that leads to a negative outcome
Ví dụ
03
Để chỉ ra hoặc gợi ý rằng điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai
A misfortune or accident
Ví dụ
