Bản dịch của từ Garden city movement trong tiếng Việt
Garden city movement

Garden city movement (Noun)
Một phương pháp quy hoạch nhằm tạo ra các cộng đồng tự cung tự cấp, được bao quanh bởi các vành đai xanh, kết hợp những lợi ích của cả đô thị và nông thôn.
A planning approach that aims to create self-contained communities surrounded by greenbelts, combining the benefits of both urban and rural living.
Một khái niệm thiết kế đô thị bắt đầu từ cuối thế kỷ 19 nhằm cải thiện điều kiện sống và thúc đẩy môi trường bền vững.
An urban design concept initiated in the late 19th century that seeks to improve living conditions and promote a sustainable environment.
Một phản ứng đối với sự công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng, thúc đẩy các thị trấn được quy hoạch với không gian xanh rộng rãi và bố trí hợp lý.
A response to the rapid industrialization and urbanization, advocating for planned towns with ample green spaces and organized layout.