Bản dịch của từ Genoa trong tiếng Việt

Genoa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genoa(Noun)

dʒˈɛnəʊɐ
ˈdʒɛnoʊə
01

Một thành phố ở tây bắc Italia, là thủ phủ của vùng Liguria, nổi tiếng với lịch sử phong phú như một nước cộng hòa hàng hải và kiến trúc lịch sử đặc sắc.

A city in northwestern Italy the capital of the Liguria region known for its rich history as a maritime republic and its historical architecture

Ví dụ
02

Một loại bánh sandwich được làm từ nhiều loại thịt và phô mai, thường gắn liền với thành phố Ý.

A type of sandwich made with various meats and cheese often associated with the Italian city

Ví dụ
03

Cảng biển lớn nhất ở Italy có ý nghĩa lịch sử quan trọng trong thương mại hàng hải.

The largest seaport in Italy historically significant in maritime trade

Ví dụ

Họ từ