Bản dịch của từ Genomic stability trong tiếng Việt
Genomic stability

Genomic stability(Noun)
Sự cân bằng trong các quá trình di truyền đảm bảo cho sự hoạt động bình thường của các quá trình tế bào và việc bảo tồn thông tin di truyền.
The balance in genetic processes that ensures the proper functioning of cellular processes and the preservation of genetic information
Khả năng của bộ gen của một sinh vật duy trì sự ổn định qua các thế hệ và phản ứng một cách thích hợp với những thay đổi của môi trường mà không gây ra sự gián đoạn di truyền đáng kể.
The ability of an organisms genome to remain stable across generations and to respond adequately to environmental changes without significant genetic disruption
Trạng thái của một bộ gen trong đó cấu trúc và độ toàn vẹn của vật chất di truyền được duy trì qua thời gian, tránh các đột biến, biến đổi nhiễm sắc thể và các thay đổi di truyền khác.
The state of a genome in which the structure and integrity of its genetic material are maintained over time avoiding mutations chromosomal rearrangements and other genetic alterations
