Bản dịch của từ Geometry freedom trong tiếng Việt
Geometry freedom

Geometry freedom(Noun)
Các đặc điểm hình học và mối quan hệ không gian của một đối tượng cụ thể.
The geometric properties and spatial relations of a particular object
Lĩnh vực toán học liên quan đến các thuộc tính và mối quan hệ của điểm, đường thẳng, mặt phẳng và khối.
The area of mathematics concerned with the properties and relations of points lines surfaces and solids
Geometry freedom(Noun Countable)
Một nhánh của toán học nghiên cứu mối quan hệ không gian.
A representation or diagram of a geometric figure
Các thuộc tính hình học và mối quan hệ không gian của một đối tượng cụ thể.
An instance or example of geometric arrangement
Lĩnh vực toán học liên quan đến các thuộc tính và mối quan hệ của điểm, đường thẳng, mặt phẳng và thể rắn.
A specific type of structure or configuration in terms of points and lines
Geometry freedom(Noun Uncountable)
Lĩnh vực toán học liên quan đến các tính chất và mối quan hệ của điểm, đường thẳng, bề mặt và thể rắn.
The abstract mathematical study of shapes and the relationships between them
Các thuộc tính hình học và mối quan hệ không gian của một đối tượng cụ thể.
An area of mathematics without specific discrete quantification
