ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Going walking
Một sự kiện được tổ chức, trong đó mọi người cùng nhau đi bộ để tập thể dục hoặc gây quỹ từ thiện.
An organized event in which people walk together for exercise or charity
Cách mà một người đi bộ
The manner in which a person walks
Hành động di chuyển hoặc đi từ nơi này đến nơi khác bằng chân.
The act of traveling or moving from one place to another on foot
Một sự kiện có tổ chức mà mọi người đi bộ cùng nhau để luyện tập thể thao hoặc gây quỹ từ thiện.
To travel or move in a specified way
To engage in a journey or course of action
To move on foot at a moderate pace