Bản dịch của từ Gratifying trail trong tiếng Việt

Gratifying trail

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gratifying trail(Adjective)

ɡrˈætɪfˌaɪɪŋ trˈeɪl
ˈɡrætəˌfaɪɪŋ ˈtreɪɫ
01

Gây cảm giác thỏa mãn hoặc hoàn thành

Causing a feeling of satisfaction or fulfillment

Ví dụ
02

Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.

Giving pleasure or satisfaction pleasing

Ví dụ
03

Hấp dẫn hoặc đền bù

Enticing or rewarding

Ví dụ

Gratifying trail(Noun)

ɡrˈætɪfˌaɪɪŋ trˈeɪl
ˈɡrætəˌfaɪɪŋ ˈtreɪɫ
01

Mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng

A path or track made by the continual passage of people or animals

Ví dụ
02

Gây cảm giác thỏa mãn hoặc hoàn thành.

A series of marks left by something moving through a particular area

Ví dụ
03

Hấp dẫn hoặc đáng thưởng

A course taken by someone

Ví dụ