Bản dịch của từ Grey crane trong tiếng Việt

Grey crane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grey crane(Noun)

ɡrˈeɪ krˈeɪn
ˈɡreɪ ˈkreɪn
01

Một cách diễn đạt hình tượng chỉ về một người hay một vật nào đó đặc biệt duyên dáng hoặc thanh lịch.

A figurative expression referring to a person or thing that is particularly graceful or elegant

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một loài sếu cụ thể với bộ lông màu xám.

A term used to describe a specific species of crane characterized by its grey plumage

Ví dụ
03

Một loài chim nước lớn với chân dài và cổ dài, thường có màu xám hoặc trắng, nổi bật với tiếng kêu đặc trưng.

A large wading bird with long legs and a long neck typically grey or white in color known for its distinct call

Ví dụ