Bản dịch của từ Grey crane trong tiếng Việt
Grey crane
Noun [U/C]

Grey crane(Noun)
ɡrˈeɪ krˈeɪn
ˈɡreɪ ˈkreɪn
01
Một cách diễn đạt hình tượng chỉ về một người hay một vật nào đó đặc biệt duyên dáng hoặc thanh lịch.
A figurative expression referring to a person or thing that is particularly graceful or elegant
Ví dụ
Ví dụ
