Bản dịch của từ Gush trong tiếng Việt

Gush

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gush(Verb)

gəʃ
gˈʌʃ
01

Diễn tả cảm xúc một cách quá nhiệt tình, không kiềm chế hoặc quá mức; thể hiện tình cảm nồng nhiệt đến mức có phần ngưỡng mộ, tâng bốc hoặc náo nhiệt.

To express an emotion in an unrestrained or excessive way

情感表达得过于激烈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nói hoặc viết về ai đó/điều gì đó với sự nhiệt tình quá mức, ca ngợi nồng nhiệt và háo hức.

To speak or write about someone or something with great enthusiasm

热情洋溢地谈论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chảy mạnh, phun ra hoặc tuôn ra nhanh chóng và nhiều (dòng nước, máu, chất lỏng, cảm xúc mạnh...)

To flow or pour out in a rapid and abundant manner

快速流出或涌出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gush(Noun)

01

Một cách diễn đạt đầy nhiệt tình, ca ngợi hoặc khen ngợi mạnh mẽ trong lời nói hoặc văn viết (thường là cảm xúc dâng trào, nói quá về ưu điểm của ai/cái gì).

An expression of enthusiasm in speech or writing

热情洋溢的表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cơn cảm xúc mạnh bộc phát, thể hiện ra ngoài một cách dữ dội (ví dụ: cơn vui sướng, cơn xúc động, cảm xúc tuôn trào).

A burst of emotion

情感的爆发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một luồng chảy mạnh, bất ngờ và dữ dội, thường là của chất lỏng (ví dụ: nước, máu) trào ra trong một khoảng thời gian ngắn.

A sudden intense flow or outpouring often of liquid

突然的大量流出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ