Bản dịch của từ Gush trong tiếng Việt
Gush

Gush (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gush (Noun)
Một cách diễn đạt đầy nhiệt tình, ca ngợi hoặc khen ngợi mạnh mẽ trong lời nói hoặc văn viết (thường là cảm xúc dâng trào, nói quá về ưu điểm của ai/cái gì).
An expression of enthusiasm in speech or writing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Nhấn chìm" là một động từ, có nghĩa là phun ra hoặc chảy tràn một cách mạnh mẽ và dồn dập, thường liên quan đến chất lỏng. Trong tiếng Anh, "gush" có thể được sử dụng để mô tả sự phun ra của nước, máu hoặc các chất lỏng khác. Ở Anh và Mỹ, cách dùng, phát âm và nghĩa của từ này thường giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, người Mỹ có thể sử dụng từ này với sự biểu cảm mạnh mẽ hơn trong bối cảnh cảm xúc hoặc hưng phấn.
Họ từ
"Nhấn chìm" là một động từ, có nghĩa là phun ra hoặc chảy tràn một cách mạnh mẽ và dồn dập, thường liên quan đến chất lỏng. Trong tiếng Anh, "gush" có thể được sử dụng để mô tả sự phun ra của nước, máu hoặc các chất lỏng khác. Ở Anh và Mỹ, cách dùng, phát âm và nghĩa của từ này thường giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn nói, người Mỹ có thể sử dụng từ này với sự biểu cảm mạnh mẽ hơn trong bối cảnh cảm xúc hoặc hưng phấn.
