Bản dịch của từ Halva trong tiếng Việt

Halva

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halva(Noun)

hˈælvɐ
ˈhæɫvə
01

Một loại kẹo thường được làm từ các loại hạt xay nhuyễn và các chất tạo ngọt, rất phổ biến trong ẩm thực Trung Đông.

A type of confection typically made with ground nuts and sweeteners popular in Middle Eastern cuisine

Ví dụ
02

Một món ngọt làm từ bột mè hoặc hạt hướng dương hòa trộn với đường, thường được thưởng thức như món tráng miệng hoặc ăn vặt.

A sweet dish made from sesame or sunflower seed paste and sugar often enjoyed as a dessert or snack

Ví dụ
03

Món ăn ngọt giàu dinh dưỡng được chế biến từ nhiều nguyên liệu như bột, hạt và đường, phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

A rich sweet food made with various ingredients including flour nuts and sugar common in various cultures

Ví dụ