Bản dịch của từ Hotspot trong tiếng Việt

Hotspot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotspot(Noun)

hˈɑtspˌɑt
hˈɑtspˌɑt
01

Một địa điểm phổ biến, thu hút nhiều người đến để giải trí, ăn chơi hoặc tụ tập (ví dụ: quán bar, khu phố đi chơi, trung tâm giải trí).

A popular place of entertainment.

热门娱乐场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nơi có nhiều hoạt động đáng chú ý, thường là hoạt động nguy hiểm hoặc có bạo lực; điểm nóng về an ninh hoặc xung đột.

A place of significant activity danger or violence.

活动频繁的危险地点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một vùng nhỏ có nhiệt độ cao hơn đáng kể so với khu vực xung quanh.

A small area with a relatively high temperature in comparison to its surroundings.

温度较高的小区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một vùng trên màn hình máy tính mà người dùng có thể nhấp vào để kích hoạt một chức năng; thường là một hình ảnh hoặc đoạn văn bản hoạt động như một đường liên kết (hyperlink).

An area on a computer screen which can be clicked to activate a function especially an image or piece of text acting as a hyperlink.

计算机屏幕上可点击的区域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hotspot (Noun)

SingularPlural

Hotspot

Hotspots

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ