Bản dịch của từ Hud trong tiếng Việt

Hud

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hud(Noun)

hˈuːd
ˈhud
01

Viết tắt của hệ thống hiển thị thông tin trực tiếp, cho phép người dùng xem dữ liệu mà không cần phải rời mắt khỏi điểm nhìn thông thường.

An abbreviation for headsup display a system that presents data without requiring the user to look away from their usual viewpoint

Ví dụ
02

Một cách trình bày thông tin trực quan thường được sử dụng trong các bối cảnh trò chơi hoặc mô phỏng.

A visual display of information often used in gaming or simulation contexts

Ví dụ
03

Trong quy hoạch đô thị, HUD là viết tắt của Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị Hoa Kỳ, cơ quan cung cấp hỗ trợ về nhà ở.

In urban planning refers to a HUD Department of Housing and Urban Development in the United States that provides housing assistance

Ví dụ

Họ từ