Bản dịch của từ Hud trong tiếng Việt
Hud
Noun [U/C]

Hud(Noun)
hˈuːd
ˈhud
Ví dụ
02
Một cách trình bày thông tin trực quan thường được sử dụng trong các bối cảnh trò chơi hoặc mô phỏng.
A visual display of information often used in gaming or simulation contexts
Ví dụ
03
Trong quy hoạch đô thị, HUD là viết tắt của Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị Hoa Kỳ, cơ quan cung cấp hỗ trợ về nhà ở.
In urban planning refers to a HUD Department of Housing and Urban Development in the United States that provides housing assistance
Ví dụ
