Bản dịch của từ Hud trong tiếng Việt

Hud

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hud (Noun)

hˈʌd
ˈhəd
01

Màn hình trong suốt hiển thị thông tin quan trọng ngay trong tầm nhìn của người lái xe hoặc phi công để họ không phải nhìn xuống

A transparent display in a vehicle or aircraft that shows important information in front of the driver or pilot without requiring them to look down

Ví dụ