Bản dịch của từ Huzzah trong tiếng Việt

Huzzah

Interjection Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huzzah(Interjection)

həzˈɑ
həzˈɑ
01

Từ cảm thán cổ hoặc mang tính văn chương, dùng để reo mừng, tán thưởng hoặc bày tỏ niềm vui và phấn khích (tương tự “hoan hô!” trong tiếng Việt). Thường được dùng kiểu hài hước hoặc trang trọng, cổ kính.

Literary poetic archaic sometimes humorous Used as a cheer indicating exaltation enjoyment or approval.

Ví dụ
02

Một tiếng cảm thán cũ, thường dùng trong ngôn ngữ hàng hải để kêu gọi mọi người cùng kéo hoặc nâng đồ vật theo nhịp (ví dụ khi kéo dây, nâng buồm). Nó giống như tiếng hô để phối hợp sức lực.

Nautical dated Used as a call for coordinated physical effort as in hoisting.

Ví dụ

Huzzah(Noun)

həzˈɑ
həzˈɑ
01

Tiếng reo hò, tiếng cổ vũ vang lên (thường do nhóm người la lên để tán thưởng một sự kiện hoặc một điều gì đó — hình ảnh cổ vũ kiểu thủy thủ cũ hay nhóm người cùng reo).

A cheer often associated with sailors shouted by a group in praise of a thing or event.

Ví dụ

Huzzah(Verb)

həzˈɑ
həzˈɑ
01

Khen ngợi hoặc reo hò ai/cái gì bằng tiếng “huzzah” — tức là cổ vũ, hoan hô, la lớn để biểu lộ vui mừng và tán thưởng.

Transitive intransitive To cheer someone or something with a huzzah sound.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh