Bản dịch của từ I back trong tiếng Việt
I back
Verb Noun [U/C] Phrase

I back(Verb)
ˈaɪ bˈæk
ˈaɪ ˈbæk
01
Để hỗ trợ hoặc củng cố
To support or strengthen
Ví dụ
03
Cung cấp sự hỗ trợ tài chính hoặc tài trợ
To provide financial assistance or funding
Ví dụ
I back(Noun)
ˈaɪ bˈæk
ˈaɪ ˈbæk
