Bản dịch của từ I back trong tiếng Việt

I back

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I back(Verb)

ˈaɪ bˈæk
ˈaɪ ˈbæk
01

Để hỗ trợ hoặc củng cố

To support or strengthen

Ví dụ
02

Di chuyển về phía sau để đảo chiều

To move to the rear to reverse direction

Ví dụ
03

Cung cấp sự hỗ trợ tài chính hoặc tài trợ

To provide financial assistance or funding

Ví dụ

I back(Noun)

ˈaɪ bˈæk
ˈaɪ ˈbæk
01

Để hỗ trợ hoặc củng cố

A support system for someone or something

Ví dụ
02

Di chuyển về phía sau để đổi hướng

The rear surface of something

Ví dụ
03

Cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc nguồn vốn

A part of the body the human spine

Ví dụ

I back(Phrase)

ˈaɪ bˈæk
ˈaɪ ˈbæk
01

Cung cấp hỗ trợ tài chính hoặc nguồn vốn

To back out to withdraw from a situation

Ví dụ
02

Để ủng hộ hoặc củng cố

To go back or return to a previous state

Ví dụ
03

Quay về phía sau để đổi hướng

To back someone up to support them

Ví dụ