idealization
idealization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình lý tưởng hóa — xem hoặc miêu tả ai đó, điều gì đó như hoàn hảo, tốt hơn thực tế, bỏ qua khuyết điểm.
The act or process of idealizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
idealization (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Định lý lý tưởng hóa" là một thuật ngữ mô tả quá trình xem xét hoặc trình bày sự vật, hiện tượng trong một trạng thái lý tưởng, bỏ qua các yếu tố tiêu cực hay thực tế không hoàn hảo. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học, triết học và nghệ thuật. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết "idealization", tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau ở ngữ cảnh cụ thể mà thuật ngữ này được áp dụng.