Anh - Việt

Bản dịch của từ Idealization trong tiếng Việt

idealization

NounVerb

idealization (Noun)

/ˌɪdiələzˈeɪʃən/
/ˌɪdiələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình lý tưởng hóa — xem hoặc miêu tả ai đó, điều gì đó như hoàn hảo, tốt hơn thực tế, bỏ qua khuyết điểm.

The act or process of idealizing.

Ví dụ
Nhiều người tham gia vào việc lý tưởng hóa những người nổi tiếng như Taylor Swift.Many people engage in idealization of celebrities like Taylor Swift.
Việc lý tưởng hóa những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội có thể dẫn đến kỳ vọng không thực tế.Idealization of social media influencers can lead to unrealistic expectations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

idealization (Verb)

/ˌɪdiələzˈeɪʃən/
/ˌɪdiələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Nhìn nhận hoặc miêu tả ai/điều gì như hoàn hảo hoặc tốt hơn thực tế; tô son trát phấn, bỏ qua khuyết điểm để làm cho tưởng như tuyệt vời hơn.

To regard or represent as perfect or better than in reality.

Ví dụ
Nhiều người lý tưởng hóa người nổi tiếng, nghĩ rằng họ hoàn hảo mọi mặt.Many people idealize celebrities, thinking they are perfect in every way.
Cô ấy không lý tưởng hóa những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội; cô ấy thấy rõ những khuyết điểm của họ.She does not idealize social media influencers; she sees their flaws clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh