Anh - Việt

Bản dịch của từ Idealisation trong tiếng Việt

idealisation

VerbNoun

idealisation (Verb)

/ˌɪdiələsˈeɪʃən/
/ˌɪdiələsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Xem hoặc miêu tả ai đó/điều gì đó như hoàn hảo hoặc tốt hơn thực tế; tô hồng, lý tưởng hóa, làm mất đi những khuyết điểm thực tế.

To regard or represent as perfect or better than in reality.

Ví dụ
Nhiều người lý tưởng hóa người nổi tiếng, quên đi những khuyết điểm con người của họ.Many people idealise celebrities, forgetting their human flaws and struggles.
Tôi không lý tưởng hóa mạng xã hội như một nền tảng hoàn hảo để giao tiếp.I do not idealise social media as a perfect platform for communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

idealisation (Noun)

/ˌɪdiələsˈeɪʃən/
/ˌɪdiələsˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động xem hoặc miêu tả một điều gì đó như là hoàn hảo hoặc lý tưởng, bỏ qua khuyết điểm thực tế.

The act of considering or representing something as ideal.

Ví dụ
Nhiều người có sự lý tưởng hóa về cuộc sống ở các nước phát triển.Many people have an idealisation of life in developed countries.
Sự lý tưởng hóa mạng xã hội có thể dẫn đến kỳ vọng không thực tế.The idealisation of social media can lead to unrealistic expectations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh