Bản dịch của từ Illness level trong tiếng Việt

Illness level

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illness level(Noun)

ˈɪlnəs lˈɛvəl
ˈɪɫnəs ˈɫɛvəɫ
01

Một căn bệnh hoặc giai đoạn ốm đau ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tinh thần

A disease or period of sickness affecting the body or mind

Ví dụ
02

Một tình trạng suy nhược ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất hoặc tinh thần của một người

A debilitating condition affecting a persons physical or mental health

Ví dụ
03

Một loại bệnh hoặc chứng bệnh cụ thể

A particular disease or ailment

Ví dụ

Illness level(Noun Countable)

ˈɪlnəs lˈɛvəl
ˈɪɫnəs ˈɫɛvəɫ
01

Một tình trạng gây suy yếu ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất hoặc tinh thần của một người

A measurable concept indicating the severity of a health condition

Ví dụ
02

Một căn bệnh hoặc triệu chứng cụ thể

A quantifiable assessment of health issues

Ví dụ
03

Một bệnh hoặc giai đoạn ốm ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tâm trí

A specific stage or degree of intensity in a sickly condition

Ví dụ