illustrations
illustrations (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một hình ảnh trực quan được sử dụng để làm rõ hoặc nâng cao điều gì đó.
a visual representation used to clarify or enhance something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
illustrations (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
hành động minh họa một cái gì đó, thường thông qua hình ảnh hoặc ví dụ.
the act of illustrating something typically through images or examples.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của illustrations (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
illustration | illustrations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Illustrations" là danh từ số nhiều, chỉ các hình ảnh, tranh vẽ hoặc đồ thị dùng để minh họa nội dung trong sách báo, tài liệu hoặc các phương tiện truyền thông khác. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, việc sử dụng từ "illustration" có thể khác nhau trong ngữ cảnh; ở Anh, nó thường liên quan đến nghệ thuật hoặc truyền thông, trong khi ở Mỹ, từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và quảng cáo.