Bản dịch của từ Immediate scripting trong tiếng Việt

Immediate scripting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immediate scripting(Noun)

ɪmˈiːdɪˌeɪt skrˈɪptɪŋ
ˌɪˈmidiˌeɪt ˈskrɪptɪŋ
01

Một quy trình cho phép phát triển và kiểm tra các ứng dụng một cách nhanh chóng mà không phải chịu gánh nặng hiệu suất của việc biên dịch mã.

A process that allows rapid development and testing of applications without the performance overhead of compiling code

Ví dụ
02

Một tập hợp các hướng dẫn bằng văn bản mà máy tính có thể thực hiện theo trình tự để thực hiện những nhiệm vụ cụ thể.

A set of written instructions that a computer can execute in sequence to perform specific tasks

Ví dụ
03

Hành động viết kịch bản cho phần mềm hoặc ứng dụng web thường liên quan đến việc sử dụng các ngôn ngữ lập trình.

The action of writing scripts for software or web applications typically involving the use of programming languages

Ví dụ