Bản dịch của từ Interstitium trong tiếng Việt

Interstitium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interstitium(Noun)

ˌɪntɚstˈɪtsiəm
ˌɪntɚstˈɪtsiəm
01

Trong ngữ cảnh này, “interstitium” chỉ khoảng thời gian (= khoảng cách về thời gian) mà Giáo hội Công giáo Rôma yêu cầu giữa hai bậc thăng cấp trong một hàng chức; số nhiều là “interstitia”. Nói cách khác, đó là khoảng thời gian bắt buộc phải chờ giữa hai cấp bậc thần chức.

An interstice the interval of time required by the Roman Catholic Church between the attainment of different degrees of an order pluralised as interstitia for the overall policy which is also occasionally spelled instertitia.

教会升迁之间的间隔时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong y học: lớp mô giữa các túi phổi (phế nang) và các mạch máu — tức khoảng mô trung gian nơi trao đổi khí và dịch giữa phế nang và tuần hoàn.

Medicine Specifically the tissue between the pulmonary alveoli and the bloodstream.

肺泡与血管间的组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong y học, interstitium là khoảng không gian giữa các tế bào trong mô hoặc cơ quan, nơi chứa dịch kẽ và cấu trúc liên kết nhỏ. Nói cách khác, đó là vùng giữa các tế bào, không phải bên trong tế bào.

Medicine An interstitial space within a tissue or organ.

组织间质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh