Bản dịch của từ Kraken trong tiếng Việt
Kraken
Noun [U/C]

Kraken(Noun)
krˈeɪkən
ˈkreɪkən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong văn hóa đại chúng để miêu tả một sinh vật hoặc thực thể huyền bí lớn, đặc biệt là trong văn học và phim tưởng tượng.
A term used in popular culture to describe a large mythical creature or being particularly in fantasy literature and films
Ví dụ
