Bản dịch của từ Kraken trong tiếng Việt

Kraken

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kraken(Noun)

krˈeɪkən
ˈkreɪkən
01

Một loài cephalopod thuộc bộ Teuthida thường được nhắc đến trong huyền thoại hàng hải.

A cephalopod of the order Teuthida often referred to in nautical mythology

Ví dụ
02

Một con quái vật biển huyền thoại với kích thước khổng lồ, được cho là xuất hiện ngoài khơi bờ biển Na Uy.

A legendary sea monster of enormous size said to appear off the coast of Norway

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong văn hóa đại chúng để miêu tả một sinh vật hoặc thực thể huyền bí lớn, đặc biệt là trong văn học và phim tưởng tượng.

A term used in popular culture to describe a large mythical creature or being particularly in fantasy literature and films

Ví dụ