leads
leads (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của danh từ “lead” (mỗi từ “lead” có thể nghĩa là kim loại chì hoặc đầu mối, gợi ý, vai trò lãnh đạo tùy ngữ cảnh). Ở nghĩa phổ biến nhất: các miếng hoặc khối chì (kim loại), hoặc các đầu mối/dẫn (dấu hiệu, gợi ý, manh mối).
plural of lead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của leads (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lead | leads |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Leads" là danh từ số nhiều của "lead", có nghĩa là những thông tin hoặc dấu hiệu hỗ trợ trong việc tìm kiếm, điều tra hoặc phát triển một ý tưởng, dự án. Trong tiếng Anh Mỹ, "lead" thường được phát âm là /liːd/, trong khi trong tiếng Anh Anh, phát âm này không biến đổi. Dạng động từ "to lead" có nghĩa là chỉ đạo hoặc hướng dẫn một nhóm. "Leads" cũng có thể chỉ những vị trí lãnh đạo trong tổ chức.