Bản dịch của từ Liveness trong tiếng Việt
Liveness

Liveness(Noun)
Trong lĩnh vực âm-acoustics, "liveness" chỉ đặc tính của một phòng, không gian hoặc bản ghi âm khi có thời gian vang kéo dài — tức âm thanh vang vọng lâu, tạo cảm giác sống động, đầy đặn và “có độ réo” của không gian.
Acoustics The property of a room or enclosure or of a recording of having a long reverberation time.
Tính chất hoặc trạng thái của một sự kiện, buổi biểu diễn, chương trình... được nghe, xem hoặc phát sóng ngay tại thời điểm nó xảy ra (tức là diễn ra trực tiếp, không ghi trước).
The quality or condition of an event performance etc of being heard watched or broadcast at the time of occurrence.
Trong tin học, “liveness” là tính chất của một mạch, chương trình hoặc tiến trình cho thấy nó có thể tiếp tục hoạt động và đưa ra kết quả hữu ích (ví dụ: không bị treo, không kẹt trong vòng lặp vô hạn, và cuối cùng hoàn thành hoặc tiến triển).
Computing The property of a circuit program or process of giving a good or useful outcome.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Liveness là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, chủ yếu để chỉ sự sống động hoặc tính chất hiện hữu của một đối tượng trong không gian thời gian. Trong nghệ thuật biểu diễn, liveness thường liên quan đến sự tương tác trực tiếp giữa nghệ sĩ và khán giả. Lãnh vực công nghệ cũng sử dụng liveness để chỉ mức độ xuất hiện của các thông tin thời gian thực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa British và American English trong ngữ nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "liveness" xuất phát từ gốc Latin "vivere", có nghĩa là "sống". Từ này được hình thành bằng cách kết hợp "live" (sống) với hậu tố "-ness", thường dùng để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Trong lịch sử, "liveness" đã được sử dụng để diễn tả sự tồn tại, tính sinh động và tính hiện hữu trong nghệ thuật biểu diễn cũng như trong lĩnh vực công nghệ truyền thông. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa hiện tại về độ sinh động hay sự có mặt trong một bối cảnh nhất định.
Từ "liveness" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thường sử dụng từ vựng phổ biến hơn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của các lĩnh vực như công nghệ truyền thông, nghệ thuật biểu diễn và giáo dục, từ này thường được sử dụng để mô tả sự hiện diện trực tiếp hoặc tính chân thực của một sự kiện. Trong các tình huống này, "liveness" thường liên quan đến trải nghiệm cảm xúc và tính tương tác trong không gian thật.
Họ từ
Liveness là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, chủ yếu để chỉ sự sống động hoặc tính chất hiện hữu của một đối tượng trong không gian thời gian. Trong nghệ thuật biểu diễn, liveness thường liên quan đến sự tương tác trực tiếp giữa nghệ sĩ và khán giả. Lãnh vực công nghệ cũng sử dụng liveness để chỉ mức độ xuất hiện của các thông tin thời gian thực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa British và American English trong ngữ nghĩa của từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "liveness" xuất phát từ gốc Latin "vivere", có nghĩa là "sống". Từ này được hình thành bằng cách kết hợp "live" (sống) với hậu tố "-ness", thường dùng để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Trong lịch sử, "liveness" đã được sử dụng để diễn tả sự tồn tại, tính sinh động và tính hiện hữu trong nghệ thuật biểu diễn cũng như trong lĩnh vực công nghệ truyền thông. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa hiện tại về độ sinh động hay sự có mặt trong một bối cảnh nhất định.
Từ "liveness" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thường sử dụng từ vựng phổ biến hơn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của các lĩnh vực như công nghệ truyền thông, nghệ thuật biểu diễn và giáo dục, từ này thường được sử dụng để mô tả sự hiện diện trực tiếp hoặc tính chân thực của một sự kiện. Trong các tình huống này, "liveness" thường liên quan đến trải nghiệm cảm xúc và tính tương tác trong không gian thật.
