Bản dịch của từ Liveness trong tiếng Việt

Liveness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liveness(Noun)

lˈaɪvnəs
lˈaɪvnəs
01

Trong lĩnh vực âm-acoustics, "liveness" chỉ đặc tính của một phòng, không gian hoặc bản ghi âm khi có thời gian vang kéo dài — tức âm thanh vang vọng lâu, tạo cảm giác sống động, đầy đặn và “có độ réo” của không gian.

Acoustics The property of a room or enclosure or of a recording of having a long reverberation time.

Ví dụ
02

Tính chất hoặc trạng thái của một sự kiện, buổi biểu diễn, chương trình... được nghe, xem hoặc phát sóng ngay tại thời điểm nó xảy ra (tức là diễn ra trực tiếp, không ghi trước).

The quality or condition of an event performance etc of being heard watched or broadcast at the time of occurrence.

Ví dụ
03

Trong tin học, “liveness” là tính chất của một mạch, chương trình hoặc tiến trình cho thấy nó có thể tiếp tục hoạt động và đưa ra kết quả hữu ích (ví dụ: không bị treo, không kẹt trong vòng lặp vô hạn, và cuối cùng hoàn thành hoặc tiến triển).

Computing The property of a circuit program or process of giving a good or useful outcome.

Ví dụ
04

Tình trạng hoặc đặc tính đang sống; trạng thái còn sống (thay vì chết hoặc vô tri).

The quality or condition of being alive.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ