Anh - Việt

Bản dịch của từ Liveness trong tiếng Việt

liveness

Noun

liveness (Noun)

/lˈaɪvnəs/
/lˈaɪvnəs/
AI

Nghĩa 01

Trong tin học, “liveness” là tính chất của một mạch, chương trình hoặc tiến trình cho thấy nó có thể tiếp tục hoạt động và đưa ra kết quả hữu ích (ví dụ: không bị treo, không kẹt trong vòng lặp vô hạn, và cuối cùng hoàn thành hoặc tiến triển).

Computing The property of a circuit program or process of giving a good or useful outcome.

Ví dụ
Tính sống động của các chương trình cộng đồng cải thiện sự gắn kết xã hội.The liveness of community programs improves social cohesion in neighborhoods.
Tính sống động của các cuộc thảo luận trực tuyến không đảm bảo kết quả hiệu quả.The liveness of online discussions does not guarantee productive outcomes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất hoặc trạng thái của một sự kiện, buổi biểu diễn, chương trình... được nghe, xem hoặc phát sóng ngay tại thời điểm nó xảy ra (tức là diễn ra trực tiếp, không ghi trước).

The quality or condition of an event performance etc of being heard watched or broadcast at the time of occurrence.

Ví dụ
Chất lượng trực tiếp của buổi hòa nhạc khiến nó khó quên với khán giả.The liveness of the concert made it unforgettable for the audience.
Chất lượng trực tiếp của sự kiện không thu hút nhiều người xem trực tuyến năm ngoái.The event's liveness did not attract many viewers online last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong lĩnh vực âm-acoustics, "liveness" chỉ đặc tính của một phòng, không gian hoặc bản ghi âm khi có thời gian vang kéo dài — tức âm thanh vang vọng lâu, tạo cảm giác sống động, đầy đặn và “có độ réo” của không gian.

Acoustics The property of a room or enclosure or of a recording of having a long reverberation time.

Ví dụ
Nhà hát có độ vang tuyệt vời cho các buổi biểu diễn âm nhạc.The concert hall has great liveness for acoustic performances.
Studio không đủ độ vang cho các bản ghi chất lượng.The studio does not have enough liveness for quality recordings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Tình trạng hoặc đặc tính đang sống; trạng thái còn sống (thay vì chết hoặc vô tri).

The quality or condition of being alive.

Ví dụ
Sự sống động của các sự kiện cộng đồng gắn kết mọi người theo cách ý nghĩa.The liveness of community events brings people together in meaningful ways.
Sự sống động của mạng xã hội không thể thay thế tương tác trực tiếp.The liveness of social media cannot replace face-to-face interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh