Bản dịch của từ Living doll trong tiếng Việt

Living doll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living doll(Noun)

lˈɪvɨŋ dˈɑl
lˈɪvɨŋ dˈɑl
01

Từ lóng (Mỹ) dùng để khen ai đó là người tốt bụng, dễ thương, hoặc rất chu đáo — người đã đối xử với người khác thật tốt hoặc hành xử một cách thân thiện, quan tâm.

US informal A kind or helpful person a person who has treated someone else particularly well or has behaved in an especially friendly thoughtful or obliging way.

善良的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người (thường là phụ nữ) có vẻ ngoài giống búp bê: khuôn mặt, vóc dáng hoặc phong thái rất xinh xắn, duyên dáng như búp bê. Cũng có thể chỉ người nhu mì, dễ sai khiến, bị đối xử như món đồ chơi.

A person especially a woman resembling a doll in some way specifically a a person of dolllike appearance or with dolllike features a particularly attractive person b a helpless docile or compliant person or one who is treated as a plaything.

像玩偶一样的可爱人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh