longe
longe (Verb)
Nghĩa 01 · (Trong cưỡi ngựa) dắt hoặc điều khiển ngựa chạy vòng tròn bằng một dây dài buộc vào yên hoặc cằm ngựa, để luyện tập hoặc làm nóng người cho ngựa.
longe (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dây dài dùng trong huấn luyện ngựa (dài khoảng 6–9 mét) buộc vào yên cương, vòng longue hoặc dây cương của ngựa để điều khiển khi cho ngựa chạy vòng quanh người huấn luyện (longé).
Dây dài dùng trong huấn luyện ngựa (dài khoảng 6–9 mét) buộc vào yên cương, vòng longue hoặc dây cương của ngựa để điều khiển khi cho ngựa chạy vòng quanh người huấn luyện (longé).
A long rope or flat web line, more commonly referred to as a longe line, approximately 20-30 feet long, attached to the bridle, longeing cavesson, or halter of a horse and used to control the animal while longeing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong ngữ cảnh quân sự (về huấn luyện ngựa), “longe” chỉ khu vực hoặc vòng tròn dùng để huấn luyện ngựa, nơi người huấn luyện dẫn dây cho ngựa chạy vòng tròn để rèn luyện vóc dáng, tốc độ và kỷ luật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Câu từ "longe" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của huấn luyện thú, đặc biệt là trong việc dạy cưỡi ngựa. Nó ám chỉ một dây dài dùng để dẫn dắt ngựa trong khi ngựa chuyển động tự do. Ở British English, "longe" có thể được viết là "lunge", tuy nhiên, "lunge" thường mang nghĩa khác liên quan đến động tác nhảy hoặc đấm. Khác biệt này cần lưu ý trong giao tiếp, bởi vì ngữ cảnh sử dụng có thể làm thay đổi ý nghĩa.