Bản dịch của từ Longe trong tiếng Việt
Longe

Longe (Verb)
Longe (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dây dài dùng trong huấn luyện ngựa (dài khoảng 6–9 mét) buộc vào yên cương, vòng longue hoặc dây cương của ngựa để điều khiển khi cho ngựa chạy vòng quanh người huấn luyện (longé).
A long rope or flat web line, more commonly referred to as a longe line, approximately 20-30 feet long, attached to the bridle, longeing cavesson, or halter of a horse and used to control the animal while longeing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu từ "longe" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của huấn luyện thú, đặc biệt là trong việc dạy cưỡi ngựa. Nó ám chỉ một dây dài dùng để dẫn dắt ngựa trong khi ngựa chuyển động tự do. Ở British English, "longe" có thể được viết là "lunge", tuy nhiên, "lunge" thường mang nghĩa khác liên quan đến động tác nhảy hoặc đấm. Khác biệt này cần lưu ý trong giao tiếp, bởi vì ngữ cảnh sử dụng có thể làm thay đổi ý nghĩa.
Câu từ "longe" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của huấn luyện thú, đặc biệt là trong việc dạy cưỡi ngựa. Nó ám chỉ một dây dài dùng để dẫn dắt ngựa trong khi ngựa chuyển động tự do. Ở British English, "longe" có thể được viết là "lunge", tuy nhiên, "lunge" thường mang nghĩa khác liên quan đến động tác nhảy hoặc đấm. Khác biệt này cần lưu ý trong giao tiếp, bởi vì ngữ cảnh sử dụng có thể làm thay đổi ý nghĩa.
