Bản dịch của từ Lucifer trong tiếng Việt

Lucifer

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lucifer (Noun)

lˈusəfɚ
lˈusəfəɹ
01

Một loại que diêm (que bật) có đầu dễ cháy, khi cọ hoặc gạt vào bề mặt nhám sẽ tạo ra ngọn lửa lớn hơn so với que diêm bình thường.

A friction match with a head that will produce a large flame when struck.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên thường được liên kết với Quỷ, Ác quỷ hoặc Satan; trong văn hóa, 'Lucifer' thường được dùng để chỉ một thực thể ma quỷ hoặc kẻ phản nghịch chống lại Thiên Chúa.

A name often associated with the Devil or Satan.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người mang lại ánh sáng hoặc sự khai sáng, tức là người đem đến tri thức, ý tưởng hoặc sự hiểu biết cho người khác.

A person who brings light or enlightenment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong thiên văn, “Lucifer” là tên dùng để chỉ hành tinh Kim (Venus) khi nó xuất hiện trên bầu trời buổi sáng, tức là “sao mai”.

In astronomy a reference to the planet Venus as the morning star.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Lucifer: một thiên thần sa ngã — theo truyền thuyết tôn giáo, là một thiên thần trước kia cao quý nhưng đã phản loạn và bị trục xuất khỏi thiên đàng.

A fallen angel.

Ví dụ
06

Một tên thường được dùng để chỉ Quỷ dữ hoặc Satan trong tín ngưỡng Kitô giáo.

A name often used for the Devil or Satan in Christian theology.

Ví dụ

Lucifer (Idiom)

01

Lucifer: tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Latin nghĩa là “kẻ mang ánh sáng” hay “ngôi sao buổi sáng” (Venus). Trong văn hóa và tôn giáo, Lucifer thường được nhắc tới như một thực thể liên quan đến ngôi sao bình minh hoặc biểu tượng của ánh sáng trước khi sa ngã.

The lightbringer often associated with morning star or Venus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ