Bản dịch của từ Lucifer trong tiếng Việt
Lucifer
Noun [U/C]

Lucifer(Noun)
lˈuːsaɪfɐ
ˈɫusɪfɝ
01
Một thiên thần đã ngã xuống, tượng trưng cho ý niệm về ác quỷ và sự cám dỗ.
An angel has fallen, symbolizing the idea of evil and temptation.
一个堕落的天使,象征着邪恶的意念与诱惑。
Ví dụ
Ví dụ
