Bản dịch của từ Lucifer trong tiếng Việt
Lucifer
Noun [U/C]

Lucifer(Noun)
lˈuːsaɪfɐ
ˈɫusɪfɝ
01
Một thiên thần đã sa ngã khỏi ân sủng, tượng trưng cho ý niệm về cái ác và sự cám dỗ.
An angel has fallen, embodying the concept of evil and temptation.
一个曾经堕落的天使,象征着邪恶与诱惑的概念
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong tiếng Latin, nó có nghĩa là 'kẻ mang ánh sáng' hoặc 'sao mai', thường được nhắc đến trong văn học và thần thoại.
In Latin, it means the bearer of light or dawn, often mentioned in literature and mythology.
在拉丁语中,它意指光明使者或晨星,常出现在文学与神话之中。
Ví dụ
