Bản dịch của từ Lucifer trong tiếng Việt
Lucifer

Lucifer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người mang lại ánh sáng hoặc sự khai sáng, tức là người đem đến tri thức, ý tưởng hoặc sự hiểu biết cho người khác.
A person who brings light or enlightenment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lucifer (Idiom)
Lucifer: tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Latin nghĩa là “kẻ mang ánh sáng” hay “ngôi sao buổi sáng” (Venus). Trong văn hóa và tôn giáo, Lucifer thường được nhắc tới như một thực thể liên quan đến ngôi sao bình minh hoặc biểu tượng của ánh sáng trước khi sa ngã.
The lightbringer often associated with morning star or Venus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Lucifer" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "người mang ánh sáng" hoặc "người chiếu sáng". Trong văn hóa phương Tây, Lucifer thường được xem là biểu tượng cho sự nổi loạn và sự xung đột với thiên chúa, thường gắn với hình ảnh của quỷ Satan. Trong ngữ cảnh tôn giáo, term này được sử dụng để chỉ một thiên thần sa ngã. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ "Lucifer" chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo, nhưng về ngữ âm và hình thức viết thì không có khác biệt đáng kể.
Họ từ
"Lucifer" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "người mang ánh sáng" hoặc "người chiếu sáng". Trong văn hóa phương Tây, Lucifer thường được xem là biểu tượng cho sự nổi loạn và sự xung đột với thiên chúa, thường gắn với hình ảnh của quỷ Satan. Trong ngữ cảnh tôn giáo, term này được sử dụng để chỉ một thiên thần sa ngã. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ "Lucifer" chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo, nhưng về ngữ âm và hình thức viết thì không có khác biệt đáng kể.
