Bản dịch của từ Major vicinity trong tiếng Việt
Major vicinity
Phrase

Major vicinity(Phrase)
mˈeɪdʒɐ vɪsˈɪnɪti
ˈmeɪdʒɝ ˌvɪˈsɪnəti
Ví dụ
02
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bối cảnh địa lý khi đề cập đến các vị trí
Often used in discussions regarding geographical context when referring to locations
Ví dụ
